Crocuta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Linh cẩu: "Crocuta" tên khoa học của một chi động vật ăn thịt thuộc họ Linh cẩu (Hyaenidae). Chi này hiện chỉ bao gồm một loài duy nhất còn tồn tại linh cẩu đốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Crocuta is known for its powerful bite. (Chi Crocuta được biết đến với cắn cực kỳ mạnh mẽ.)
    • Crocuta crocuta is the scientific name for the spotted hyena. (Crocuta crocuta tên khoa học của loài linh cẩu đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học để chỉ chi động vật cụ thể.
    • Fossil records show that the genus Crocuta has a long evolutionary history. (Các hóa thạch cho thấy chi Crocuta một lịch sử tiến hóa lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocuta crocuta (n): Tên khoa học đầy đủ của loài linh cẩu đốm.
  • Hyaenidae (n): Họ Linh cẩu, họ phân loại chi Crocuta thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Spotted hyena genus: Chi linh cẩu đốm (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh, không phải tên khoa học).
Noun
  1. Họ Linh cẩu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Crocuta"