Cromwell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người (Oliver Cromwell): Cromwell họ của Oliver Cromwell, một nhà lãnh đạo quân sự chính trị gia người Anh trong thế kỷ 17. Ông Tổng tư lệnh quân đội Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh sau này trở thành Huân tước Bảo hộ của Khối thịnh vượng chung Anh, Ireland Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Oliver Cromwell was a key figure in the English Civil War. (Oliver Cromwell một nhân vật chủ chốt trong cuộc Nội chiến Anh.)
    • The policies of Cromwell had a lasting impact on British history. (Các chính sách của Cromwell đã tác động lâu dài đến lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cromwellian" (thuộc về Cromwell): Tính từ mô tả các đặc điểm, chính sách, hoặc thời kỳ liên quan đến Oliver Cromwell.
    • The Cromwellian era was marked by strict Puritan rule. (Thời kỳ Cromwell được đánh dấu bởi sự cai trị nghiêm khắc của Thanh giáo.)
Biến thể từ liên quan
  • Cromwellian (adj): (thuộc về) Cromwell, đặc điểm như thời Cromwell.
    • Cromwellian reforms changed the English government. (Những cải cách kiểu Cromwell đã thay đổi chính phủ Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lord Protector: Huân tước Bảo hộ (danh hiệu của Oliver Cromwell từ 1653-1658).
  • Parliamentarian general: Tướng quân đội Nghị viện.
Lưu ý
  • "Cromwell" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử Oliver Cromwell. Từ này hiếm khi được dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài lịch sử, chính trị hoặc các thảo luận học thuật về thế kỷ 17 ở Anh.
Noun
  1. Tổng tư lệnh nhà chính khách người Anh Cromwell, người đã điều hành quân đội nghị viện trong cuộc nội chiến nước Anh (1599-1658)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cromwell"