Cronus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Cronus (Cronos): Một vị thần trong thần thoại Hy Lạp, con trai của thần Uranus (Bầu Trời) nữ thần Gaia (Đất Mẹ). Ông vị thần lãnh đạo thế hệ thần Titan sau này bị con trai mình thần Zeus lật đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Greek mythology, Cronus was the king of the Titans. (Trong thần thoại Hy Lạp, Cronus vua của các Titan.)
    • Cronus is often depicted with a sickle or a harpe. (Cronus thường được miêu tả với một lưỡi hái hoặc một thanh kiếm cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Cronus": Thời kỳ cai trị của Cronus, thường được miêu tả như một Thời Đại Vàng trong một số truyền thuyết.

    • Some myths refer to the time under Cronus as a Golden Age. (Một số thần thoại nhắc đến thời kỳ dưới sự cai trị của Cronus như một Thời Đại Vàng.)
  • "Cronus devouring his children": Một hình ảnh nổi tiếng trong nghệ thuật văn học, mô tả hành động Cronus nuốt chửng các con của mình do sợ bị lật đổ.

    • The painting depicts the myth of Cronus devouring his offspring. (Bức tranh mô tả thần thoại về Cronus nuốt chửng những đứa con của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturn (Danh từ riêng): Tên của vị thần La tương đương với Cronus.

    • The Romans identified Cronus with their god Saturn. (Người La đồng nhất thần Cronus với vị thần Saturn của họ.)
  • Titan (Danh từ): Chỉ chung các vị thần thuộc thế hệ của Cronus.

    • Cronus was the youngest of the twelve Titans. (Cronus người con út trong mười hai vị thần Titan.)
Từ đồng nghĩa
  • Kronos: Một cách phiên âm/chính tả khác của cùng một vị thần.
  • The Crooked One: Một biệt danh hiếm gặp dựa trên hành vi của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "A Cronus complex": Một thuật ngữ ẩn dụ, đôi khi được sử dụng trong phân tâm học hoặc văn học để chỉ sự ghen tị, sợ hãi hoặc thù địch của một người cha/chính quyền đối với thế hệ kế thừa.
    • The dictator's actions were driven by a sort of Cronus complex. (Hành động của nhà độc tài được thúc đẩy bởi một kiểu "mặc cảm Cronus".)
Noun
  1. (thần thoại Hy Lạp) Đấng tối cao Cronus người bị chúa Gieessu phế truất ngôi, con trai của thần Uranus thần Gai-a.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống