Crosby

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một ca sĩ diễn viên phim người Mỹ: "Crosby" họ của Bing Crosby (1904-1977), một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng người Mỹ, được biết đến nhiều nhất với vai trò ca sĩ nhạc pop diễn viên điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • My grandfather loves listening to Crosby. (Ông tôi rất thích nghe nhạc của Crosby.)
    • The film starring Crosby is a classic. (Bộ phim Crosby đóng vai chính một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Crosby Christmas": Cụm từ thường dùng để chỉ không khí Giáng Sinh cổ điển gắn liền với những bài hát phim ảnh của Bing Crosby.
    • The radio station plays "A Crosby Christmas" special every December. (Đài phát thanh phát chương trình đặc biệt "Một Giáng Sinh kiểu Crosby" vào mỗi tháng Mười Hai.)
Biến thể từ liên quan
  • Crosby-esque (tính từ): phong cách hoặc đặc điểm tương tự như Bing Crosby, đặc biệt về giọng hát trầm ấm, thoải mái hoặc phong thái biểu diễn.
    • The young singer has a Crosby-esque charm. (Nam ca sĩ trẻ một sức hấp dẫn kiểu Crosby.)
Từ đồng nghĩa
  • Bing Crosby: Tên đầy đủ của nghệ sĩ, thường được dùng thay thế.
  • The Groaner: Biệt danh của Bing Crosby, ám chỉ kỹ thuật hát nội âm (crooning) đặc trưng của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "White Christmas": Thành ngữ gắn liền với Bing Crosby, bản thu âm bài hát "White Christmas" của ông một trong những đĩa đơn bán chạy nhất mọi thời đại. thường tượng trưng cho lễ Giáng Sinh lý tưởng.
    • All I want for the holidays is a "White Christmas" like in the old songs. (Tất cả những tôi muốn cho kỳ nghỉ lễ một "Giáng Sinh Trắng" như trong những bài hát xưa.)
Noun
  1. Ca sỹ diễn viên phim người Mỹ (1904-1977)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống