Cryptoprocta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Cryptoprocta tên khoa học của một chi động vật ăn thịt , thuộc họ Eupleridae, sống trong các khu rừng ở Madagascar. Thành viên duy nhất còn tồn tại của chi này Cryptoprocta ferox (Fossa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cryptoprocta is an apex predator in its ecosystem. (Cryptoprocta động vật ăn thịt đầu bảng trong hệ sinh thái của .)
    • Scientists study the behavior of the cryptoprocta to understand island evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cryptoprocta để hiểu về sự tiến hóa trên đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh phân loại học, động vật học hoặc sinh thái học liên quan đến Madagascar.
    • The genus Cryptoprocta exhibits unique morphological adaptations. (Chi Cryptoprocta thể hiện những thích nghi hình thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossa (Cryptoprocta ferox): Tên thông thường của loài động vật này.
    • The fossa is often mistaken for a cat but is more closely related to mongooses. (Fossa thường bị nhầm mèo nhưng họ hàng gần với cầy mangut hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossa: Tên gọi phổ biến cho loài Cryptoprocta ferox.
  • Madagascar carnivore: Động vật ăn thịt Madagascar (cách gọi chung mô tả).
Lưu ý
  • Cryptoprocta một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh không mang tính học thuật, từ "fossa" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loài động vật này.
Noun
  1. (động vật học) Họ cầy trú trong rừng của Madagascar

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cryptoprocta"