Cumbria

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tỉnh Cumbria: Một hạt nghi lễ vùng địa Tây Bắc nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ bao gồm Vườn Quốc gia Lake District dãy núi Cumbrian Mountains.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We went hiking in Cumbria last summer. (Chúng tôi đã đi bộ đường dàitỉnh Cumbria vào mùa năm ngoái.)
    • Cumbria is known for its beautiful lakes and mountains. (Cumbria nổi tiếng với những hồ nước ngọn núi tuyệt đẹp.)
    • The city of Carlisle is the county town of Cumbria. (Thành phố Carlisle thị trấn hạt của Cumbria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Cumbria": ở Cumbria, dùng để chỉ vị trí địa .

    • They own a cottage in Cumbria. (Họ sở hữu một ngôi nhà nhỏ ở Cumbria.)
  • "of Cumbria": của Cumbria, dùng để thể hiện sự thuộc về hoặc nguồn gốc.

    • The history of Cumbria is fascinating. (Lịch sử của Cumbria rất hấp dẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Cumbrian (adj): thuộc về tỉnh Cumbria.

    • The Cumbrian landscape is breathtaking. (Cảnh quan Cumbrian thật ngoạn mục.)
  • Cumbrian (n): người dân sinh sống ở Cumbria.

    • The Cumbrians are proud of their local heritage. (Người dân Cumbria tự hào về di sản địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lake County: Tên gọi không chính thức dựa trên đặc điểm địa nổi bật nhất của vùng.
  • The Lake District: Tên gọi phổ biến cho khu vực trung tâm phía nam của Cumbria, một Vườn Quốc gia.
Lưu ý
  • "Cumbria" một tên riêng, luôn được viết hoa.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
Noun
  1. tỉnh Cumbria ở phía tây nam nước Anh

Từ đồng nghĩa