Cuminum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt thì Ai Cập: Tên gọi của một loại gia vị nguồn gốc từ hạt của cây Cuminum cyminum, thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt các món ăn Ấn Độ, Trung Đông Mexico. Đây một từ ít phổ biến hơn so với "cumin".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a teaspoon of ground cuminum. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt thì Ai Cập đã xay.)
    • Cuminum has a distinctive warm and earthy flavor. (Hạt thì Ai Cập hương vị ấm áp đất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuminum" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học cổ truyền hoặc ngữ cảnh học thuật để chỉ loại cây hoặc hạt này một cách chính xác về mặt thực vật học.
    • Cuminum is studied for its potential antioxidant properties. (Cuminum được nghiên cứu về các đặc tính chống oxy hóa tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cumin (n): Tên gọi phổ biến thông dụng hơn cho cùng một loại hạt gia vị (hạt thì Ai Cập).
    • Cumin and cuminum refer to the same spice. (Cumin cuminum đều chỉ cùng một loại gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cumin seed: hạt cumin (cùng chỉ một loại hạt).
  • Jeera (từ trong tiếng Hindi): tên gọi phổ biến cho loại hạt này trong ẩm thực Ấn Độ.
Noun
  1. Hạt thì Ai Cập

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cuminum"