Cupressus lusitanica

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách Mexico: Tên một loài cây thân gỗ thường xanh thuộc chi Cupressus, nguồn gốc từ Mexico Trung Mỹ. Cây này tán rộng các cành thường rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a large Cupressus lusitanica. (Khu vườn một cây bách Mexico lớn.)
    • Cupressus lusitanica is often used for timber. (Cây bách Mexico thường được dùng để lấy gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài bách khác.
    • The species Cupressus lusitanica is native to the mountains of Mexico. (Loài Cupressus lusitanica nguồn gốc từ các vùng núi của Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Mexican cypress: Tên gọi thông thường khác bằng tiếng Anh cho (Cây bách Mexico).
  • Cedar-of-Goa: Một tên gọi lịch sử khác, ám chỉ việc được cho đã du nhập vào Bồ Đào Nha từ Goa.
  • Cupressus: Danh từ, tên chi thực vật (chi Bách).
Từ đồng nghĩa
  • Mexican cypress: Bách Mexico (tên gọi phổ biến).
  • Portuguese cypress: Bách Bồ Đào Nha (tên gọi dựa trên lịch sử du nhập).
Noun
  1. cây bách Mexico

Từ đồng nghĩa