Cupressus pigmaea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bách nhỏ quý hiếm: Cupressus pigmaea tên khoa học của một loài cây bách nhỏ, quý hiếm, nguồn gốc từ miền bắc California, Hoa Kỳ.
    • Tên thực vật học: Đây tên gọi chính thức trong phân loại thực vật học để chỉ loài cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cupressus pigmaea is known for its slow growth and small size. (Cây Cupressus pigmaea được biết đến với tốc độ phát triển chậm kích thước nhỏ.)
    • Conservation efforts are crucial for protecting the native habitat of Cupressus pigmaea. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của cây Cupressus pigmaea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên này thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc bảo tồn.
    • The study focused on the genetic diversity of Cupressus pigmaea populations. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của các quần thể cây Cupressus pigmaea.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupressus goveniana pigmaea (n): Một tên gọi khác hoặc phân loài được công nhận trước đây của cùng loài cây này.
  • Pygmy cypress (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này, có nghĩa "cây bách lùn".
Từ đồng nghĩa
  • Gowen cypress: Tên gọi khác cho một loài cây bách liên quan chặt chẽ, đôi khi được coi cùng một loài với .
  • Pygmy cypress: Tên gọi phổ biến, mô tả đặc điểm kích thước nhỏ của cây.
Noun
  1. giống cupressus goveniana pigmaea