Cuprimine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc: "Cuprimine" tên thương mại của thuốc hoạt chất penicillamine, được sử dụng trong điều trị ngộ độc kim loại nặng, bệnh Wilson viêm khớp dạng thấp nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Cuprimine to treat the patient's Wilson's disease. (Bác sĩ đơn thuốc Cuprimine để điều trị bệnh Wilson cho bệnh nhân.)
    • Cuprimine can have serious side effects and requires careful monitoring. (Thuốc Cuprimine có thể tác dụng phụ nghiêm trọng cần được theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Cuprimine": đang dùng thuốc Cuprimine.
    • She has been on Cuprimine for six months to manage her arthritis. ( ấy đã dùng thuốc Cuprimine trong sáu tháng để kiểm soát chứng viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Penicillamine (n): D-penicillamine, tên gốc (hoạt chất) của thuốc Cuprimine.
    • Cuprimine contains the active ingredient penicillamine. (Thuốc Cuprimine chứa hoạt chất penicillamine.)
Lưu ý
  • "Cuprimine" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu tên thương mại.
  • Đây một loại thuốc đơn, chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Noun
  1. thuốc cuprimine trị nhiễm độc kim loại nặng viên khớp

Từ đồng nghĩa