Cuquenan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thác nước nổi tiếng ở Venezuela: "Cuquenan" tên riêng của một thác nước lớn nổi tiếng, nằm trên sông Cuquenan ở bang Bolívar, Venezuela.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cuquenan is one of the highest waterfalls in Venezuela. (Cuquenan một trong những thác nước cao nhất ở Venezuela.)
    • We plan to visit Cuquenan Falls during our trip. (Chúng tôi dự định thăm Thác Cuquenan trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuquenan Falls": Cụm từ thường dùng để chỉ địa danh này một cách đầy đủ chính thức.
    • The trek to Cuquenan Falls is challenging but rewarding. (Chuyến đi bộ đến Thác Cuquenan đầy thử thách nhưng xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kukenaam: Một cách viết/phiên âm khác của cùng tên thác nước này.
  • Salto Cuquenán: Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụngđịa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Waterfall: thác nước (từ chung).
  • Cascade: thác nước, dòng chảy đổ xuống (từ chung).
Lưu ý
  • "Cuquenan" một danh từ riêng (proper noun), luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc mô tả cảnh quan.
Noun
  1. thác nước nổi tiếng ở Venezuela

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cuquenan"