Curietherapy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp radi: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các chất phóng xạ, đặc biệt radium, để chiếu xạ tiêu diệt các tế bào bệnh, chủ yếu trong điều trị ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Curietherapy was a common treatment for certain cancers in the early 20th century. (Liệu pháp radi một phương pháp điều trị phổ biến cho một số bệnh ung thư vào đầu thế kỷ 20.)
    • The hospital specialized in advanced curietherapy techniques. (Bệnh viện chuyên về các kỹ thuật liệu pháp radi tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo curietherapy": trải qua điều trị bằng liệu pháp radi.
    • The patient had to undergo several sessions of curietherapy. (Bệnh nhân phải trải qua nhiều đợt điều trị bằng liệu pháp radi.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiotherapy (n): Xạ trị. Đây thuật ngữ rộng hơn, chỉ việc sử dụng bức xạ nói chung để điều trị bệnh, trong đó có thể bao gồm cả curietherapy.
  • Brachytherapy (n): Xạ trị áp sát. Một dạng xạ trị trong đó nguồn phóng xạ được đặt gần hoặc bên trong khối u, đây kỹ thuật hiện đại phát triển từ các nguyên của curietherapy.
Từ đồng nghĩa
  • Radium therapy: Trị liệu bằng radium. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả cụ thể chất được sử dụng).
  • Radioactive therapy: Trị liệu bằng phóng xạ. (Thuật ngữ chung hơn).
Noun
  1. liệu pháp radi

Từ đồng nghĩa