Curtiss

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người: "Curtiss" họ của một nhà tư bản công nghiệp nhà tiên phong hàng không người Mỹ, Glenn Hammond Curtiss (1878-1930). Ông một nhân vật quan trọng trong lịch sử ngành hàng không công nghiệp Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Curtiss Aeroplane and Motor Company was a major American aircraft manufacturer. (Công ty Máy bay Động cơ Curtiss từng một nhà sản xuất máy bay lớn của Mỹ.)
    • Curtiss made significant contributions to early aviation technology. (Curtiss đã những đóng góp quan trọng cho công nghệ hàng không buổi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curtiss-Wright": Tên của một tập đoàn công nghiệp hàng không vũ trụ được hình thành sau khi công ty của Curtiss sáp nhập.
    • Curtiss-Wright is still an active corporation today. (Curtiss-Wright đến nay vẫn một tập đoàn hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtiss (dùng như tính từ mô tả): Đôi khi được dùng để mô tả các sản phẩm, công ty hoặc công nghệ liên quan đến Glenn Curtiss.
    • a Curtiss engine (một động cơ Curtiss)
    • the Curtiss design (thiết kế Curtiss)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể mô tả bằng cụm từ: (nhà tiên phong hàng không buổi đầu), (nhà sản xuất máy bay).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Curtiss".
Noun
  1. nhà tư bản công nghiệp nhà tiên phong hàng không người Mỹ (1878-1930)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống