Cyclades

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Quần đảo Cyclades: Một nhóm gồm hơn 200 hòn đảo nhỏ nằmphía nam biển Aegean, thuộc Hy Lạp.
    • Nền văn minh Cyclades: Nền văn hóa thời đại đồ đồng từng phát triển rực rỡ (khoảng năm 3000-1100 TCN) trên quần đảo Cyclades.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We spent our vacation sailing around the Cyclades. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ để đi thuyền quanh quần đảo Cyclades.)
    • The art of the Cyclades is famous for its marble figurines. (Nghệ thuật của nền văn minh Cyclades nổi tiếng với những tượng nhỏ bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cycladic civilization": Nền văn minh Cycladic.
    • The Cycladic civilization is known for its minimalist art. (Nền văn minh Cycladic được biết đến với nghệ thuật tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycladic (adj): Thuộc về quần đảo Cyclades hoặc nền văn minh Cyclades.
    • Cycladic art is displayed in many museums. (Nghệ thuật Cycladic được trưng bàynhiều bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Cycladic Islands: Quần đảo Cycladic (cách gọi khác).
  • The Aegean Islands: Các đảo Aegean (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Cyclades).
Noun
  1. Quần đảo gồm 200 hòn đảo nhỏmiền nam Aegean
  2. nền văn minh đồng thau trên quần đảo Aegean