Cycloloma atriplicifolium

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài thực vật: Cycloloma atriplicifolium tên khoa học của một loài cây thân thảo hàng năm, thuộc họ Cải (Brassicaceae). Loài cây này còn được biết đến với tên thông dụng trong tiếng Anh "winged pigweed" hoặc "tumble ringwing".
    • Đặc điểm sinh học: Đây một loại cỏ dại thân phân nhánh nhiều, mọc thành bụi. Vào mùa thu, khi cây khô héo, toàn bộ phần thân trên mặt đất có thể tách ra khỏi rễ, cuộn tròn bị gió thổi lăn đi khắp nơi, một hiện tượng gọi là "cây lăn" (tumbleweed).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with dried cycloloma atriplicifolium. (Cánh đồng lốm đốm những cây cycloloma atriplicifolium khô.)
    • Cycloloma atriplicifolium is a common sight in the arid plains. (Cycloloma atriplicifolium một cảnh tượng phổ biếncác đồng bằng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học được sử dụng chính thức trong các tài liệu thực vật học, phân loại học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài "cây lăn" khác.
    • The genus Cycloloma contains only one species, Cycloloma atriplicifolium. (Chi Cycloloma chỉ chứa một loài duy nhất, đó Cycloloma atriplicifolium.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumbleweed (n): Cây lăn. Đây tên gọi chung cho nhiều loài thực vật cùng đặc điểm lăn tròn theo gió khi khô, trong đó .
  • Winged pigweed (n): Tên gọi thông dụng khác của , nhấn mạnh vào đặc điểm hạt cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Tumble ringwing: Một tên gọi thông dụng khác, mô tả hình dạng cuộn tròn lăn của cây.
  • Bushy annual weed: Cỏ dại hàng năm dạng bụi (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên khoa học của loài cây này.)

Noun
  1. Cây cỏ lăn (loại cây giống như bụi mọcnhững vùng sa mạc Bắc Mỹ, về mùa thu bị héo đi, bong ra cuộn lăn đi theo gió).

Từ đồng nghĩa