Cyclopes

/'saiklɔps/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khổng lồ một mắt (trong thần thoại Hy Lạp): "Cyclopes" (số nhiều của Cyclops) tên gọi chung cho một chủng tộc sinh vật khổng lồ, hung bạo, chỉ một con mắt duy nhấtgiữa trán trong thần thoại Hy Lạp.
    • Tên gọi một chi động vật (danh pháp khoa học): "Cyclopes" tên khoa học của một chi động vật, trong đó loài nổi tiếng nhất là loài thú ăn kiến lùn (silky anteater).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thần thoại):

    • Odysseus and his men encountered the Cyclopes in a cave. (Odysseus những người bạn của ông đã gặp những người khổng lồ một mắt trong một hang động.)
    • Polyphemus is the most famous of the Cyclopes. (Polyphemus người khổng lồ một mắt nổi tiếng nhất.)
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • The genus Cyclopes includes the smallest living anteaters. (Chi Cyclopes bao gồm những loài thú ăn kiến nhỏ nhất còn tồn tại.)
    • Cyclopes didactylus is the scientific name for the silky anteater. (Cyclopes didactylus tên khoa học của loài thú ăn kiến lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cyclopes" (viết hoa): Thường dùng để chỉ nhóm sinh vật thần thoại nói chung, như một danh từ riêng.

    • The Cyclopes were said to be the sons of Uranus and Gaia. (Những người khổng lồ một mắt được cho con trai của Uranus Gaia.)
  • "a cyclops" (không viết hoa, số ít): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc trong văn chương để chỉ một người hoặc sinh vật chỉ một mắt.

    • The strange statue looked like a modern cyclops. (Bức tượng kỳ lạ trông giống như một người khổng lồ một mắt thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclops (danh từ, số ít): Chỉ một cá thể người khổng lồ một mắt.

    • The hero blinded the Cyclops. (Người anh hùng đã làm mắt người khổng lồ một mắt.)
  • Cyclopean (tính từ): (1) Thuộc về người khổng lồ một mắt Cyclops. (2) quy mô khổng lồ, đồ sộ, như được xây bởi những người khổng lồ.

    • They discovered cyclopean ruins. (Họ đã phát hiện ra những tàn tích đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
  • One-eyed giant (cụm danh từ): Người khổng lồ một mắt (nghĩa dịch giải thích cho nghĩa thần thoại).
  • Silky anteater (danh từ): Thú ăn kiến lụa (nghĩa chỉ loài động vật thuộc chi Cyclopes).
Lưu ý về từ
  • Từ nguyên: Từ "Cyclopes" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Kýklōps", có nghĩa "mắt tròn", từ "kýklos" (vòng tròn) "ṓps" (mắt).
  • Chính tả: "Cyclopes" dạng số nhiều. Dạng số ít "Cyclops" hoặc "Cyclop". Trong văn cảnh khoa học (động vật), luôn được viết in nghiêng: .
danh từ, số nhiều Cyclopes
  1. người khổng lồ một mắt (thần thoại Hy lạp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống