Cygnus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Thiên nga: "Cygnus" tên khoa học của một họ chim trong bộ Ngỗng, bao gồm các loài thiên nga ngỗng trời.
    • Chòm sao Thiên Nga: "Cygnus" tên một chòm sao lớn dễ nhận biết trên bầu trời Bắc bán cầu, còn được gọi là Thập tự Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swan belongs to the family Cygnus. (Con thiên nga thuộc họ Thiên nga.)
    • Cygnus is a prominent constellation that contains the star Deneb. (Chòm sao Thiên Nga một chòm sao nổi bật chứa ngôi sao Deneb.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: "Cygnus" thường được dùng để chỉ vùng trời hoặc các đối tượng thiên văn nằm trong chòm sao này.
    • The Cygnus X-1 is a famous black hole candidate located in this constellation. (Cygnus X-1 một ứng viên lỗ đen nổi tiếng nằm trong chòm sao này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cygnine (adj): thuộc về thiên nga.
    • The bird exhibited classic cygnine features. (Con chim thể hiện những đặc điểm điển hình của thiên nga.)
Từ đồng nghĩa
  • The Swan (cho nghĩa chòm sao): Chòm sao Thiên Nga.
  • The Northern Cross (cho nghĩa chòm sao): Thập tự Bắc.
Noun
  1. Họ Thiên nga
  2. Chòm sao Thiên Nga