Cygnus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Thiên nga: "Cygnus" là tên khoa học của một họ chim trong bộ Ngỗng, bao gồm các loài thiên nga và ngỗng trời.
- Chòm sao Thiên Nga: "Cygnus" là tên một chòm sao lớn và dễ nhận biết trên bầu trời Bắc bán cầu, còn được gọi là Thập tự Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swan belongs to the family Cygnus. (Con thiên nga thuộc họ Thiên nga.)
- Cygnus is a prominent constellation that contains the star Deneb. (Chòm sao Thiên Nga là một chòm sao nổi bật chứa ngôi sao Deneb.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học: "Cygnus" thường được dùng để chỉ vùng trời hoặc các đối tượng thiên văn nằm trong chòm sao này.
- The Cygnus X-1 is a famous black hole candidate located in this constellation. (Cygnus X-1 là một ứng viên lỗ đen nổi tiếng nằm trong chòm sao này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cygnine (adj): thuộc về thiên nga.
- The bird exhibited classic cygnine features. (Con chim thể hiện những đặc điểm điển hình của thiên nga.)
Từ đồng nghĩa
- The Swan (cho nghĩa chòm sao): Chòm sao Thiên Nga.
- The Northern Cross (cho nghĩa chòm sao): Thập tự Bắc.
Noun
- Họ Thiên nga
- Chòm sao Thiên Nga