Cymric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Xen-tơ của xứ Wales: Từ "Cymric" dùng để chỉ ngôn ngữ Celtic cổ được sử dụng ở Wales, thường được biết đến với tên gọi tiếng Wales hoặc tiếng Welsh.
- Thuộc về người Wales: "Cymric" cũng có thể được dùng như một tính từ (mặc dù hiếm) để mô tả những gì thuộc về người Wales hoặc văn hóa Wales.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of Cymric reveals a rich poetic tradition. (Việc nghiên cứu tiếng Xen-tơ của xứ Wales tiết lộ một truyền thống thơ ca phong phú.)
- He is a scholar specializing in ancient Cymric texts. (Ông ấy là một học giả chuyên về các văn bản tiếng Xen-tơ cổ của xứ Wales.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cymric culture": văn hóa Wales.
- The museum has an exhibit on Cymric culture and mythology. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về văn hóa và thần thoại Wales.)
Biến thể và từ gần giống
Welsh (n/adj): (ngôn ngữ/người/thuộc về) Wales. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng đối tượng.
- She speaks Welsh fluently. (Cô ấy nói tiếng Wales trôi chảy.)
Cymru (n): Tên gọi của xứ Wales trong tiếng Wales.
- "Cymru am byth" means "Wales forever". ("Cymru am byth" có nghĩa là "Wales mãi mãi".)
Từ đồng nghĩa
- Welsh: tiếng Wales, thuộc xứ Wales.
- Cambrian: (từ cổ hoặc trong địa chất) thuộc về xứ Wales.
Noun
- tiếng Xen-tơ của xứ Wales