Cymric

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Xen- của xứ Wales: Từ "Cymric" dùng để chỉ ngôn ngữ Celtic cổ được sử dụngWales, thường được biết đến với tên gọi tiếng Wales hoặc tiếng Welsh.
    • Thuộc về người Wales: "Cymric" cũng có thể được dùng như một tính từ (mặc dù hiếm) để mô tả những thuộc về người Wales hoặc văn hóa Wales.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of Cymric reveals a rich poetic tradition. (Việc nghiên cứu tiếng Xen- của xứ Wales tiết lộ một truyền thống thơ ca phong phú.)
    • He is a scholar specializing in ancient Cymric texts. (Ông ấy một học giả chuyên về các văn bản tiếng Xen- cổ của xứ Wales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cymric culture": văn hóa Wales.
    • The museum has an exhibit on Cymric culture and mythology. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về văn hóa thần thoại Wales.)
Biến thể từ gần giống
  • Welsh (n/adj): (ngôn ngữ/người/thuộc về) Wales. Đây từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng đối tượng.

    • She speaks Welsh fluently. ( ấy nói tiếng Wales trôi chảy.)
  • Cymru (n): Tên gọi của xứ Wales trong tiếng Wales.

    • "Cymru am byth" means "Wales forever". ("Cymru am byth" có nghĩa "Wales mãi mãi".)
Từ đồng nghĩa
  • Welsh: tiếng Wales, thuộc xứ Wales.
  • Cambrian: (từ cổ hoặc trong địa chất) thuộc về xứ Wales.
Noun
  1. tiếng Xen- của xứ Wales

Từ đồng nghĩa