Cymru

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Xứ Wales: Tên gọi bằng tiếng Wales của một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland. Đây tên gọi chính thức mang tính dân tộc học.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The word "Cymru" is the Welsh name for Wales. (Từ "Cymru" tên tiếng Wales của xứ Wales.)
    • Croeso i Gymru! (Chào mừng đến với xứ Wales!)
    • The history of Cymru dates back to the Roman era. (Lịch sử của xứ Wales từ thời kỳ La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cymru am byth": Một khẩu hiệu tiếng Wales có nghĩa "Wales mãi mãi", thể hiện tinh thần dân tộc.
    • The fans sang "Cymru am byth" to support their national team. (Các cổ động viên hát "Cymru am byth" để ủng hộ đội tuyển quốc gia của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cymry (n): Người Wales (số nhiều).
    • The Cymry have a rich cultural heritage. (Người Wales một di sản văn hóa phong phú.)
  • Cymraeg (n): Tiếng Wales (ngôn ngữ).
    • She is learning to speak Cymraeg. ( ấy đang học nói tiếng Wales.)
  • Cambria (n): Tên gọi Latinh lịch sử cho xứ Wales, thường được dùng trong các văn bản cổ hoặc tên gọi khoa học.
    • The Roman name for the region was Cambria. (Tên gọi của người La cho vùng này Cambria.)
Từ đồng nghĩa
  • Wales: Tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh cho cùng một quốc gia.
  • Principality of Wales: Tên gọi lịch sử, có nghĩa Lãnh địa Thân vương xứ Wales.
Noun
  1. một trong bốn đất nước hình thành nên Vương Quốc Anh Bắc Ai len trong suốt thời kỳ La , được biết như Cambria

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống