Cynara

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi Atisô: Một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài như atisô (Cynara scolymus) cardoon (Cynara cardunculus). Các loài trong chi này thường hoa lớn, dạng đầu, một số được trồng làm rau ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cynara is a genus of plants that includes the globe artichoke. (Cynara một chi thực vật bao gồm cả cây atisô.)
    • The scientific name for the cardoon is Cynara cardunculus. (Tên khoa học của cây cardoon Cynara cardunculus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ "Cynara" có thể được dùng như một tên gọi mang tính thơ mộng hoặc tham chiếu đến loài hoa, lấy cảm hứng từ bài thơ nổi tiếng "Non Sum Qualis Eram Bonae Sub Regno Cynarae" của Ernest Dowson.
    • He remembered his lost love with a sigh, thinking of Cynara. (Anh ta thở dài nhớ về tình yêu đã mất, nghĩ về Cynara.)
Biến thể từ gần giống
  • Artichoke (n) / Globe artichoke (n): Atisô (thường chỉ phần hoa chưa nở được dùng làm thực phẩm). Đây một loài cụ thể () trong chi .
  • Cardoon (n): Một loài thực vật khác trong chi (), thân cuống được dùng làm rau.
Từ đồng nghĩa
  • Genus Cynara: Chi Cynara (cách gọi khoa học đầy đủ).
  • Artichoke genus: Chi atisô (cách gọi thông thường theo tên loài phổ biến nhất).
Lưu ý
  • Từ "cynara" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (phân loại thực vật) hoặc văn chương. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên cụ thể của các loài như "artichoke" (atisô) hoặc "cardoon" hơn.
Noun
  1. Chi Atisô

Từ đồng nghĩa