Cynipidae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Cynipidae: Một họ côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), thường được gọi là ong gây u thực vật. Các loài trong họ này có đặc điểm là gây ra các u, bướu (gall) trên thực vật, nơi ấu trùng của chúng phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oak tree was infested with insects from the family Cynipidae. (Cây sồi bị nhiễm côn trùng thuộc họ Cynipidae.)
- Scientists study Cynipidae to understand plant-insect interactions. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Cynipidae để hiểu về sự tương tác giữa thực vật và côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gall wasps of the family Cynipidae": ong gây u thuộc họ Cynipidae. Cụm từ này thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ chính xác nhóm côn trùng này.
- The gall wasps of the family Cynipidae are highly specialized. (Những con ong gây u thuộc họ Cynipidae có tính chuyên hóa rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynipid (danh từ/tính từ): (thuộc về) họ Cynipidae; một thành viên của họ Cynipidae.
- The cynipid wasp induces a complex gall structure. (Con ong cynipid tạo ra một cấu trúc u phức tạp.)
- Gall wasp (danh từ): ong gây u. Đây là tên thông thường cho các loài thuộc họ Cynipidae.
Từ đồng nghĩa
- Gall wasps: ong gây u (tên gọi chung).
- Cynipids: các loài thuộc họ Cynipidae (tên gọi khoa học hoặc kỹ thuật).
Noun
- một lớp côn trùng thuộc Bộ Cánh màng