Cynopterus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chi Dơi chó lớn: Một chi dơi thuộc họ Pteropodidae (dơi quạ), phân bố chủ yếukhu vực Nam Đông Nam Á. Các loài trong chi này thường kích thước trung bình, mõm dài giống chó ăn trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cynopterus is a genus of megabats found in tropical Asia. (Cynopterus một chi dơi quạ được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Á.)
    • The Cynopterus brachyotis, or lesser short-nosed fruit bat, is a common species within this genus. (Loài Cynopterus brachyotis, hay dơi quả mũi ngắn nhỏ, một loài phổ biến trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại khoa học: Tên chi "Cynopterus" thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu khi dùng trong văn bản khoa học.
    • The study focused on the feeding ecology of Cynopterus. (Nghiên cứu tập trung vào sinh thái học kiếm ăn của chi Cynopterus.)
Biến thể từ gần giống
  • Megabat / Fruit bat (n): Dơi quạ, dơi ăn quả - tên gọi chung cho họ dơi lớn ăn trái cây, trong đó chi Cynopterus.
  • Pteropodidae (n): Danh pháp khoa học của họ Dơi quạ.
Từ đồng nghĩa
  • Dog-faced fruit bat: Dơi ăn quả mặt chó (tên gọi thông thường mô tả đặc điểm).
  • Short-nosed fruit bat: Dơi ăn quả mũi ngắn (tên gọi cho một số loài phổ biến trong chi).
Lưu ý
  • "Cynopterus" một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại động vật (taxonomy). Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên thông dụng như "dơi ăn quả" hơn tên khoa học này.
Noun
  1. (động vật học) Loài dơi chó lớn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cynopterus"