Cynwulf

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một nhà thơ Anglo-Saxon: "Cynwulf" tên của một nhà thơ viết bằng tiếng Anh cổ, sống vào khoảng thế kỷ thứ 9. Ông được biết đến như một tác giả quan trọng của nền văn học Anglo-Saxon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scholars study the poems attributed to Cynwulf. (Các học giả nghiên cứu những bài thơ được cho của Cynwulf.)
    • Cynwulf is known for his religious poetry. (Cynwulf được biết đến với những bài thơ mang tính tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cynwulfian style": phong cách thơ đặc trưng của Cynwulf.
    • The manuscript shows clear Cynwulfian influences. (Bản thảo cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của phong cách Cynwulf.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynewulf (n): Một dạng biến thể khác trong cách đánh vần tên của nhà thơ này. Đây một tên riêng khác nhưng thường chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
    • Some manuscripts spell the name as Cynewulf. (Một số bản thảo viết tên Cynewulf.)
Từ đồng nghĩa
  • Anglo-Saxon poet: nhà thơ Anglo-Saxon. (Đây một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng.)
  • Old English poet: nhà thơ tiếng Anh cổ. (Đây một cụm từ mô tả.)
Lưu ý
  • "Cynwulf" một tên riêng (proper noun), do đó không từ đồng nghĩa chính xác hay các cụm động từ (phrasal verbs) thành ngữ (idioms) đi kèm như những từ thông thường. Việc sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến bối cảnh văn học, lịch sử học thuật.
Noun
  1. giống cynewulf

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống