Cyperaceae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ Cói: Tên một họ thực vật một mầm, thuộc bộ Hòa thảo (Poales), bao gồm các loài cỏ lâu năm thường mọcvùng đất ẩm ướt như cói, lác, cỏ gấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cyperaceae family includes many species of sedge. (Họ Cói bao gồm nhiều loài cói.)
    • Plants from the Cyperaceae family are common in wetlands. (Các loài thực vật thuộc họ Cói thường phổ biếnvùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật, "Cyperaceae" luôn được viết in nghiêng chữ cái đầu viết hoa để chỉ tên một họ thực vật.
    • The genus Carex belongs to the family Cyperaceae. (Chi Carex thuộc về họ Cyperaceae.)
Biến thể từ liên quan
  • Sedge (n): Tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc họ Cyperaceae, thường dịch "cói" hoặc "lác".
  • Carex (n): Một chi thực vật lớn trong họ Cyperaceae.
  • Papyrus (n): Một loài thực vật thuộc họ Cyperaceae (Cyperus papyrus), từng được dùng để làm giấy cói ở Ai Cập cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Sedge family: Họ Cói (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Noun
  1. (thực vật học) Họ Cói

Từ đồng nghĩa