Cyphomandra

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cà chua thân gỗ: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ (Solanaceae), tên khoa học Solanum betaceum (trước đây Cyphomandra betacea), cho quả ăn được hình trứng, thường màu đỏ hoặc vàng, còn được gọi là cây cà chua Tamarillo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyphomandra produces egg-shaped fruits that are rich in vitamins. (Cây cà chua thân gỗ cho ra những quả hình trứng giàu vitamin.)
    • We planted a cyphomandra in our garden last spring. (Chúng tôi đã trồng một cây cà chua thân gỗ trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc ẩm thực: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, sách về làm vườn hoặc khi mô tả các loại cây trái nhiệt đới.
    • The genus Cyphomandra has been reclassified under the genus Solanum. (Chi Cyphomandra đã được phân loại lại dưới chi Solanum.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree tomato (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của cùng một loại cây quả.
  • Tamarillo (n): Tên gọi thương mại quốc tế phổ biến cho quả của cây này.
  • Solanum betaceum (n): Tên khoa học hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cà chua Tamarillo: Cách gọi kết hợp tên phổ biến tên khoa học .
  • Cây cà chua thân mộc: Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm thân gỗ của cây.
Noun
  1. (thực vật học) Cây cà chua, họ

Từ đồng nghĩa