Cypriot

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Cộng hòa Síp (Cyprus), người dân, hoặc nền văn hóa của quốc gia này. Từ này mô tả nguồn gốc, đặc điểm hoặc mối liên hệ với hòn đảo quốc gia Síp.
    • dụ: Cypriot cuisine is a delicious blend of Greek and Middle Eastern influences. (Ẩm thực Síp sự pha trộn tuyệt vời giữa ảnh hưởng Hy Lạp Trung Đông.)
  2. Danh từ:

    • Người dân hoặc công dân của Cộng hòa Síp. Từ này chỉ một người quốc tịch Síp hoặc nguồn gốc từ đảo Síp.
    • dụ: She is a Cypriot who has lived abroad for many years. ( ấy một người Síp đã sốngnước ngoài nhiều năm.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a remarkable collection of ancient Cypriot pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm Síp cổ đại đáng chú ý.)
    • Cypriot hospitality is very warm and generous. (Lòng hiếu khách của người Síp rất ấm áp hào phóng.)
  • Danh từ:

    • Many Cypriots speak both Greek and Turkish. (Nhiều người Síp nói cả tiếng Hy Lạp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
    • He met a fellow Cypriot while traveling in Australia. (Anh ấy đã gặp một người Síp đồng hương khi du lịchÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cypriot" có thể được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử để chỉ các vấn đề liên quan đến hòn đảo Síp.
    • The Cypriot government announced new economic measures. (Chính phủ Síp đã công bố các biện pháp kinh tế mới.)
    • The dispute is a key issue in Cypriot politics. (Cuộc tranh chấp một vấn đề then chốt trong chính trị Síp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypriote (adj & n): Một cách viết biến thể hơn, ít phổ biến hơn của "Cypriot". Cùng nghĩa.
  • Cyprus (n): Tên quốc gia - Cộng hòa Síp, hoặc tên hòn đảo.
  • Greek Cypriot (n): Người Síp gốc Hy Lạp, thuộc cộng đồng người Síp nói tiếng Hy Lạp.
  • Turkish Cypriot (n): Người Síp gốc Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc cộng đồng người Síp nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Of Cyprus: (Cụm từ) thuộc về Síp. ( dụ: - văn hóa của Síp).
  • From Cyprus: (Cụm từ) đến từ Síp.
Lưu ý
  • Từ "Cypriot" chủ yếu liên quan đến Cộng hòa Síp hiện đại. Trong bối cảnh lịch sử cổ đại, đôi khi người ta dùng "Cypriote" hoặc cụm từ "ancient Cypriot" (người/đồ vật Síp cổ đại).
  • Cần phân biệt với "Cyprus" (tên nước/đảo) "Cypriot" (tính từ hoặc danh từ chỉ thuộc tính/người).
Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới nước cộng hòa Cyprus (nước cộng hòa Síp, nằm trên đảo Síp), người dân hay nền văn hóa của
  2. cư dân hay người dân bản địa của cộng hòa Síp

Từ đồng nghĩa