Cyril Lodowic Burt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Tên người):
    • Nhà tâm lý học người Anh: Cyril Lodowic Burt một nhà tâm lý học giáo dục nhà thống học người Anh ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 20.
    • Người gây tranh cãi trong nghiên cứu di truyền trí thông minh: Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về trí thông minh di truyền, đặc biệt các nghiên cứu trên các cặp song sinh, nhưng sau này bị cáo buộc đã ngụy tạo dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cyril Lodowic Burt's work significantly influenced the British education system in the mid-20th century. (Công trình của Cyril Lodowic Burt đã ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống giáo dục Anh vào giữa thế kỷ 20.)
    • The allegations of data fabrication have cast a long shadow over the legacy of Cyril Lodowic Burt. (Những cáo buộc ngụy tạo dữ liệu đã phủ một bóng đen dài lên di sản của Cyril Lodowic Burt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Burt controversy": Chỉ vụ tranh cãi xoay quanh tính xác thực trong nghiên cứu của Cyril Burt.
    • The Burt controversy raised serious questions about research ethics in psychology. (Vụ tranh cãi Burt đã đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về đạo đức nghiên cứu trong tâm lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyril Burt: Tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn khi nhắc đến nhân vật này.
    • Cyril Burt is often cited in debates about nature versus nurture. (Cyril Burt thường được trích dẫn trong các cuộc tranh luận về bản chất so với nuôi dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tâm lý học giáo dục (educational psychologist).
  • Nhà nghiên cứu di truyền hành vi (behavioural genetic researcher).
Thành ngữ liên quan
  • "A Burt-like scandal": Một vụ bê bối tương tự như vụ của Burt, liên quan đến gian lận học thuật hoặc khoa học.
    • The scientific community is always wary of a Burt-like scandal damaging public trust. (Cộng đồng khoa học luôn cảnh giác với một vụ bê bối kiểu Burt làm tổn hại đến niềm tin của công chúng.)
Noun
  1. giống cyril burt

Từ đồng nghĩa