Cyrillic
/si'rilik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về bảng chữ cái Kirin: Dùng để mô tả hệ thống chữ viết có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được sử dụng chủ yếu cho các ngôn ngữ Slav như tiếng Nga, tiếng Bulgaria, tiếng Serbia và tiếng Ukraine.
- Được viết bằng bảng chữ cái Kirin: Chỉ văn bản hoặc chữ viết sử dụng các ký tự của bảng chữ cái này.
Danh từ:
- Bảng chữ cái Kirin: Chỉ chính hệ thống chữ viết, là một bảng chữ cái có nguồn gốc từ chữ viết Hy Lạp thời Trung Cổ, được đặt tên theo Thánh Cyril.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Russian is written in the Cyrillic script. (Tiếng Nga được viết bằng chữ viết Kirin.)
- Learning the Cyrillic alphabet is the first step to reading Russian. (Học bảng chữ cái Kirin là bước đầu tiên để đọc tiếng Nga.)
Danh từ:
- He is studying Cyrillic to read old Slavic texts. (Anh ấy đang nghiên cứu chữ Kirin để đọc các văn bản Slav cổ.)
- The word is transliterated from Cyrillic into the Latin alphabet. (Từ này được chuyển tự từ chữ Kirin sang bảng chữ cái Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cyrillic script": hệ thống chữ viết Kirin, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử ngôn ngữ.
- The development of the Cyrillic script is attributed to the disciples of Saints Cyril and Methodius. (Sự phát triển của hệ thống chữ viết Kirin được cho là công lao của các môn đồ của Thánh Cyril và Methodius.)
"Written in Cyrillic": được viết bằng chữ Kirin, nhấn mạnh phương tiện chữ viết.
- The official documents in Serbia are written in Cyrillic. (Các tài liệu chính thức ở Serbia được viết bằng chữ Kirin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyrillic alphabet (cụm danh từ): bảng chữ cái Kirin. Đây là một biến thể phổ biến của danh từ "Cyrillic".
- The Cyrillic alphabet has 33 letters in its modern Russian form. (Bảng chữ cái Kirin có 33 chữ cái trong dạng hiện đại của tiếng Nga.)
Từ đồng nghĩa
- Kirin script (cụm danh từ): chữ viết Kirin. Đây là cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Slavic alphabet (cụm danh từ): bảng chữ cái Slav. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít chính xác hơn vì không phải tất cả các ngôn ngữ Slav đều dùng bảng chữ cái này (ví dụ: tiếng Ba Lan dùng chữ Latinh).
tính từ
- cyrillic alphabet chữ cái kirin