Cyrtomium

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Cyrtomium: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ dương xỉ, thường được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Á. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Polypodiaceae (họ Ráng đa túc).
    • Tên gọi chung cho các loài dương xỉ trong chi Cyrtomium: Các loài dương xỉ này thường được trồng trong nhà kính hoặc làm cây cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyrtomium falcatum is a popular houseplant. (Cyrtomium falcatum một loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
    • The genus Cyrtomium includes several fern species native to East Asia. (Chi Cyrtomium bao gồm một số loài dương xỉ nguồn gốc từ Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật học hoặc làm vườn để chỉ chính xác chi thực vật này.
    • The botanist specialized in the study of Cyrtomium. (Nhà thực vật học đó chuyên nghiên cứu về chi Cyrtomium.)
Biến thể từ gần giống
  • Holly fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Cyrtomium, đặc biệt Cyrtomium falcatum, do của chúng giống cây nhựa ruồi (holly).
  • Quán chúng, Lưỡi hái: Tên gọi bằng tiếng Việt cho chi hoặc các loài cây này, dựa trên hình dáng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Genus Cyrtomium: Chi Cyrtomium (cách gọi khoa học đầy đủ).
  • Fern genus: Chi dương xỉ (cách gọi chung về phân loại).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Các loài trong chi Cyrtomium thường dày, cứng, hình lưỡi hái hoặc hình lông chim, thích hợp với điều kiện thiếu sáng thường được trồng làm cây trang trí nội thất.
  • Phân bố: Tự nhiên phân bố chủ yếukhu vực Đông Đông Nam Á.
Noun
  1. Họ cây Quán chúng, Lưỡi hái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cyrtomium"