Cyrus Hall McCormick

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một nhà phát minh nhà sản xuất người Mỹ: Cyrus Hall McCormick một nhân vật lịch sử, được biết đến chủ yếu với vai trò nhà phát minh nhà sản xuất máy gặt khí. Ông sống từ năm 1809 đến năm 1884.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyrus Hall McCormick is often credited with revolutionizing agriculture. (Cyrus Hall McCormick thường được ghi nhận người đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
    • The museum has an exhibit dedicated to the life of Cyrus Hall McCormick. (Bảo tàng một triển lãm dành riêng về cuộc đời của Cyrus Hall McCormick.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Cyrus Hall McCormick": Di sản của Cyrus Hall McCormick.

    • The legacy of Cyrus Hall McCormick lives on in modern farming equipment. (Di sản của Cyrus Hall McCormick vẫn tồn tại trong các thiết bị nông nghiệp hiện đại.)
  • "Following in the footsteps of Cyrus Hall McCormick": Tiếp bước theo Cyrus Hall McCormick.

    • Many agricultural innovators dream of following in the footsteps of Cyrus Hall McCormick. (Nhiều nhà đổi mới nông nghiệp mơ ước được tiếp bước theo Cyrus Hall McCormick.)
Biến thể từ gần giống
  • McCormick (n): Họ của nhà phát minh, đôi khi được dùng để ám chỉ chính ông hoặc công ty của ông.

    • The McCormick company continued to thrive after his death. (Công ty McCormick tiếp tục phát đạt sau khi ông qua đời.)
  • Mechanical reaper (n): Máy gặt khí - phát minh nổi tiếng gắn liền với tên tuổi của ông.

    • The mechanical reaper invented by Cyrus Hall McCormick changed farming forever. (Máy gặt khí do Cyrus Hall McCormick phát minh đã thay đổi ngành nông nghiệp mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor of the mechanical reaper: Nhà phát minh máy gặt khí.
  • Agricultural innovator: Nhà đổi mới nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Cyrus Hall McCormick". Tên ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử học thuật.)

Noun
  1. nhà phát minh đồng thời cũng người sản xuất máy gặt khí (1809-1884)