Cytherea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Nữ thần tình yêu sắc đẹp Cytherea: Một tên gọi khác của nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần Zeus. Tên gọi này liên quan đến đảo Cythera, một trung tâm thờ cúng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some ancient texts, Aphrodite is referred to as Cytherea. (Trong một số văn bản cổ, Aphrodite được nhắc đến với tên Cytherea.)
    • The temple was dedicated to Cytherea, the goddess of love. (Ngôi đền được dâng tặng cho Cytherea, nữ thần tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cytherean goddess": Nữ thần Cytherea.
    • Artists often depicted the Cytherean goddess rising from the sea. (Các nghệ sĩ thường miêu tả nữ thần Cytherea trỗi dậy từ biển cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytherean (adj): (thuộc về) Cytherea, hoặc (thuộc về) đảo Cythera.
    • Cytherean rites were performed in her honor. (Các nghi lễ Cytherean được thực hiện để tôn vinh .)
Từ đồng nghĩa
  • Aphrodite: Tên chính của nữ thần tình yêu sắc đẹp Hy Lạp.
  • Venus: Tên La tương đương với Aphrodite/Cytherea.
Noun
  1. nữ thần tình yêu sắc đẹp Cytherea, con giá của thần Dớt trong truyền thuyết cổ

Từ đồng nghĩa