Cytisus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Thực vật thuộc họ Đậu: "Cytisus" là tên khoa học của một chi thực vật có hoa, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm nhiều loài cây bụi, thường được gọi chung là cây chổi (broom) do hình dáng và đặc điểm của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cytisus scoparius is a common species in this genus. (Cytisus scoparius là một loài phổ biến trong chi này.)
- The garden was decorated with yellow flowers from a cytisus. (Khu vườn được trang trí bằng những bông hoa vàng từ một cây thuộc chi Cytisus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên chi "Cytisus" luôn được viết in nghiêng trong văn bản khoa học để tuân theo quy ước đặt tên.
- The genus Cytisus is native to Europe and Western Asia. (Chi Cytisus có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á.)
Biến thể và từ gần giống
Broom (n): Tên gọi chung cho các loài cây bụi trong chi Cytisus và một số chi liên quan (như Genista), thường có hoa vàng.
- The hillside was covered in flowering broom. (Sườn đồi được phủ đầy cây chổi đang ra hoa.)
Fabaceae (n): Họ Đậu, họ thực vật lớn mà chi Cytisus thuộc về.
- Legume (n): Cây họ đậu; cũng chỉ quả đậu.
Từ đồng nghĩa
- Broom plant: Cây chổi (tên gọi thông thường).
- Scotch broom: Tên gọi cụ thể cho loài Cytisus scoparius.
Noun
- Họ Đậu chổi