Dépolarisant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Điện học, Vậthọc) Khử cực: Mô tả một chất hoặc một quá trình tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực (sự chênh lệch điện thế giữa hai cực).
    • Ví dụ: un effet dépolarisant (một hiệu ứng khử cực).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Điện học, Vậthọc) Chất khử cực: Chỉ một chất được sử dụng để ngăn chặn hoặc loại bỏ hiện tượng phân cực, chẳng hạn như trong pin hoặc tế bào điện.
    • Ví dụ: ajouter un dépolarisant (thêm một chất khử cực).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce composé a une action dépolarisante sur la membrane cellulaire. (Hợp chất này tác dụng khử cực lên màng tế bào.)
    • L'agent dépolarisant empêche l'accumulation de bulles d'hydrogène. (Tác nhân khử cực ngăn chặn sự tích tụ bong bóng khí hydro.)
  • Danh từ:

    • Le manganèse dioxide est un dépolarisant courant dans les piles sèches. (Mangan đioxit là một chất khử cực phổ biến trong pin khô.)
    • Il faut choisir le bon dépolarisant pour ce type de batterie. (Phải chọn đúng chất khử cực cho loại pin này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépolarisant musculaire": (thuốc) khử cực , một loại thuốc giãn tác động lên các thụ thể thần kinh-.
    • Le succinylcholine est un agent dépolarisant musculaire. (Succinylcholine là một tác nhân khử cực .)
Biến thể từ gần giống
  • Dépolarisation (danh từ giống cái): Sự khử cực, quá trình loại bỏ sự phân cực.

    • La dépolarisation de la membrane est une étape cruciale. (Sự khử cực màngmột bước quan trọng.)
  • Dépolariser (động từ): Khử cực, thực hiện hành động loại bỏ sự phân cực.

    • Cette réaction chimique permet de dépolariser l'électrode. (Phản ứng hóa học này cho phép khử cực điện cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Antipolaire (tính từ): Chống phân cực (ít phổ biến hơn).
  • Réducteur de polarisation (cụm danh từ): Chất làm giảm sự phân cực.
Từ trái nghĩa
  • Polarisant (tính từ): Phân cực, gây ra sự phân cực.
    • un électrolyte polarisant (một chất điện phân phân cực).
tính từ
  1. (điện học) vậthọc khử cực
danh từ giống đực
  1. (điện học) vậthọc chất khử cực