Dépolariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Điện học, Vậthọc) Khử cực: Hành động làm mất hoặc giảm sự phân cực (polarisation) của một vật thể, một tế bào (như tế bào thần kinh hoặc tế bào ), hoặc một môi trường. Quá trình này thường liên quan đến việc làm cân bằng lại điện tích hoặc trạng thái nghỉ ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les scientifiques cherchent à dépolariser la membrane cellulaire. (Các nhà khoa học đang tìm cách khử cực màng tế bào.)
    • Ce composant chimique permet de dépolariser l'électrode. (Thành phần hóa học này cho phép khử cực điện cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dépolariser un débat / une discussion (nghĩa ẩn dụ): Làm giảm bớt sự căng thẳng, sự đối đầu cực đoan trong một cuộc tranh luận, hướng tới sự ôn hòa xây dựng hơn.
    • Le médiateur a réussi à dépolariser le débat politique. (Người hòa giải đã thành công trong việc làm giảm tính đối đầu cực đoan / hạ nhiệt cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépolarisation (danh từ giống cái): Sự khử cực.
    • La dépolarisation du neuron est un phénomène rapide. (Sự khử cực của -ron là một hiện tượng diễn ra rất nhanh.)
  • Polariser (ngoại động từ): Phân cực (nghĩa đối lập).
  • Repolariser (ngoại động từ): Tái phân cực (khôi phục lại sự phân cực).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa chuyên ngành) Décrire un potentiel d'action: Mô tả một điện thế hoạt động (trong sinhhọc thần kinh, đâyquá trình bao gồm sự khử cực).
  • (Nghĩa ẩn dụ) Apaiser, désamorcer: Làm dịu đi, tháo ngòi nổ (một cuộc tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. (điện học) vậthọc khử cực