Désentoilage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóc vải tranh: Trong nghệ thuật, đặc biệttrong lĩnh vực bảo tồn phục chế, "désentoilage" chỉ quy trình kỹ thuật tách lớp vải lót (entoilage) ra khỏi mặt sau của một bức tranh sơn dầu trên vải. Quá trình này thường được thực hiện để phục chế hoặc gia cố bức tranh gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désentoilage est une opération délicate pour les restaurateurs. (Việc bóc vải tranhmột thao tác tinh tế đối với các nhà phục chế.)
    • Avant la restauration, le désentoilage de la toile ancienne était nécessaire. (Trước khi phục chế, việc bóc vải của bức tranh cổcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au désentoilage": tiến hành bóc vải tranh.
    • Le musée a décidé de procéder au désentoilage du tableau pour le sauver. (Bảo tàng đã quyết định tiến hành bóc vải tranh để cứu bức họa.)
Biến thể từ liên quan
  • Désentoiler (động từ): bóc vải tranh.

    • Il faut désentoiler cette toile pour la consolider. (Cần phải bóc vải bức tranh này để gia cố .)
  • Entoilage (danh từ giống đực): việc lót vải, lớp vải lót (trên mặt sau tranh).

  • Rentoilage (danh từ giống đực): việc lót lại vải mới (sau khi bóc lớp ).
Từ đồng nghĩa
  • Dépose de la toile de renfort: tháo bỏ lớp vải gia cố. (Đâymột cách diễn đạt mô tả quy trình hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực bảo tồn, phục chế nghệ thuật bảo tàng học. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  1. (nghệ thuật) sự bóc vải tranh