Désobéir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Không vâng lời, không tuân lệnh: Hành động từ chối làm theo mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu của một người quyền hạn (như cha mẹ, thầy cô, cấp trên).
    • (Nghĩa rộng) Làm trái, vi phạm: Hành động không tuân thủ một quy tắc, quy định hoặc luật lệ đã được đặt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'enfant a désobéi à ses parents. (Đứa trẻ đã không vâng lời bố mẹ.)
    • Il est interdit de désobéir à un ordre direct. (Việc không tuân theo một mệnh lệnh trực tiếpbị cấm.)
    • Désobéir à la loi peut entraîner des sanctions. (Vi phạm luật có thể dẫn đến các hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désobéir à sa conscience": Làm trái với lương tâm của mình.

    • Il ne pouvait pas désobéir à sa conscience. (Anh ấy không thể làm trái với lương tâm của mình.)
  • "Désobéir ouvertement": Công khai không tuân lệnh, chống đối công khai.

    • Les soldats ont désobéi ouvertement à l'ordre. (Những người lính đã công khai không tuân theo mệnh lệnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Désobéissance (danh từ giống cái): Sự không vâng lời, sự bất tuân.

    • La désobéissance civile (bất tuân dân sự).
  • Désobéissant, e (tính từ): Không vâng lời, bướng bỉnh.

    • Un enfant désobéissant (một đứa trẻ không vâng lời).
Từ đồng nghĩa
  • Enfreindre: Vi phạm (thường dùng cho luật lệ, quy tắc).
  • Transgresser: Vi phạm, vượt quá giới hạn (của luật lệ, lệnh cấm).
  • Contrevenir à: Làm trái, vi phạm (một quy định).
Từ trái nghĩa
  • Obéir: Vâng lời, tuân theo.
  • Se soumettre: Phục tùng, tuân theo.
  • Respecter: Tôn trọng, tuân thủ.
nội động từ
  1. không vâng lời, không tuân lệnh
  2. (nghĩa rộng) làm trái, vi phạm
    • Désobéir à la loi
      làm trái luật

Từ trái nghĩa