Dưa La, cà Láng, gỏi Báng, tương Bần, nước mắm Vạn Vân, cá rô Đầm Sét

Direct English translation

La pickles, Láng eggplants, Báng salad, Bần soybean paste, Vạn Vân fish sauce, Đầm Sét climbing perch.

Giải thích tiếng Việt
Câu này liệt kê những món ngon, đặc sản nổi tiếng gắn với từng địa danh, dùng để ca ngợi sự phong phú của ẩm thực dân gian. Ở dị bản này, các món được nêu dưa, , gỏi, tương, nước mắm cá rô, nhấn mạnh lối kể tên các thức ăn quen thuộc tiếng của từng vùng.
English explanation
This variant lists celebrated regional food specialties associated with particular places, praising the abundance and refinement of traditional cuisine. Its wording emphasizes a sequence of familiar dishes—pickles, eggplants, salad, sauce, fish sauce, and fish—as notable products of different localities.