DCCP

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm: "DCCP" tên viết tắt của một tổ chức quốc tế hoặc cơ quan chính phủ chuyên về các vấn đề kiểm soát chất ma túy các hoạt động phòng chống tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The DCCP released its annual report on global drug trafficking trends. (Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm đã công bố báo cáo thường niên về xu hướng buôn lậu ma túy toàn cầu.)
    • International cooperation with the DCCP is crucial for combating organized crime. (Hợp tác quốc tế với Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm rất quan trọng để chống lại tội phạm tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DCCP initiatives": các sáng kiến của Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm.

    • The new DCCP initiatives focus on cybercrime prevention. (Các sáng kiến mới của Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm tập trung vào phòng chống tội phạm mạng.)
  • "Under the DCCP framework": theo khuôn khổ của Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm.

    • Member states operate under the DCCP framework to share intelligence. (Các quốc gia thành viên hoạt động theo khuôn khổ của Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm để chia sẻ thông tin tình báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug Control: Kiểm soát ma túy.
  • Crime Prevention: Phòng chống tội phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Drug Enforcement and Crime Prevention Agency: Cơ quan thực thi kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm.
  • Narcotics and Crime Control Organization: Tổ chức kiểm soát chất gây nghiện tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Noun
  1. Tổ chức liên hiệp về kiểm soát ma túy phòng chống tội phạm

Từ đồng nghĩa