DPRK

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên: "DPRK" từ viết tắt tiếng Anh của "Democratic People's Republic of Korea", tên chính thức của quốc gia thường được biết đến với tên gọi Bắc Triều Tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The DPRK conducted a missile test. (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên đã tiến hành một vụ thử tên lửa.)
    • Relations between the ROK and the DPRK are tense. (Quan hệ giữa Hàn Quốc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên đang căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh ngoại giao hoặc báo chí chính thức: Từ viết tắt "DPRK" thường được sử dụng trong các văn bản ngoại giao, báo cáo của Liên Hợp Quốc, hoặc các bài báo tin tức để chỉ quốc gia này một cách trung lập trang trọng, thay vì dùng tên gọi thông dụng "North Korea".
    • The UN report concerns human rights in the DPRK. (Báo cáo của Liên Hợp Quốc liên quan đến nhân quyền tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • North Korea (n): Tên gọi thông dụng, không chính thức trong tiếng Anh để chỉ Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, dựa trên vị trí địa .
  • Democratic People's Republic of Korea (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Democratic People's Republic of Korea: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (tên đầy đủ).
  • North Korea: Bắc Triều Tiên (tên gọi thông dụng theo địa ).
Lưu ý
  • "DPRK" một từ viết tắt (acronym) luôn được viết hoa.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng viết tắt "DPRK" hoặc dịch đầy đủ thành "Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên". Tên gọi "Bắc Triều Tiên" cách gọi phổ biến dựa trên vị trí địa , trong khi "DPRK" nhấn mạnh tên chính thức của quốc gia.
Noun
  1. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên