DPhil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học vị tiến sĩ của Anh: "DPhil" là từ viết tắt của "Doctor of Philosophy", một học vị tiến sĩ được cấp chủ yếu bởi các trường đại học tại Vương quốc Anh, đặc biệt là Đại học Oxford.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was awarded a DPhil in History from Oxford University. (Cô ấy được trao học vị tiến sĩ Lịch sử từ Đại học Oxford.)
- After completing his DPhil, he pursued a career in academic research. (Sau khi hoàn thành học vị tiến sĩ, anh ấy theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read for a DPhil": học để lấy bằng tiến sĩ.
- He is currently reading for a DPhil in Molecular Biology. (Anh ấy hiện đang học để lấy bằng tiến sĩ về Sinh học Phân tử.)
"DPhil candidate": nghiên cứu sinh tiến sĩ.
- As a DPhil candidate, she spends most of her time in the laboratory. (Là một nghiên cứu sinh tiến sĩ, cô ấy dành phần lớn thời gian trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- PhD (Doctor of Philosophy) (n): học vị tiến sĩ (cách gọi phổ biến hơn ở Mỹ và nhiều quốc gia khác).
- The terms "DPhil" and "PhD" are generally equivalent. (Các thuật ngữ "DPhil" và "PhD" thường tương đương nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Doctorate (n): học vị tiến sĩ (nghĩa rộng, bao gồm các loại bằng tiến sĩ khác ngoài DPhil/PhD).
Noun
- học vị tiến sĩ của Anh