DSCDNA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cDNA sợi đôi: "DSCDNA" một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học phân tử, viết tắt của "double-stranded complementary DNA". chỉ một phân tử DNA bổ sung được tổng hợp trong phòng thí nghiệm từ khuôn mRNA, cấu trúc xoắn kép gồm hai sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researchers synthesized DSCDNA for their cloning experiment. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp cDNA sợi đôi cho thí nghiệm nhân bản của họ.)
    • This protocol describes how to convert single-stranded cDNA into DSCDNA. (Quy trình này mô tả cách chuyển đổi cDNA sợi đơn thành cDNA sợi đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DSCDNA library": thư viện cDNA sợi đôi.
    • A DSCDNA library is essential for gene expression studies. (Một thư viện cDNA sợi đôi rất cần thiết cho các nghiên cứu biểu hiện gen.)
Biến thể từ gần giống
  • cDNA (complementary DNA) (n): DNA bổ sung, thường chỉ cDNA sợi đơn ban đầu.
  • dsDNA (double-stranded DNA) (n): DNA sợi đôi (thuật ngữ chung, không nhất thiết "complementary").
  • sscDNA (single-stranded complementary DNA) (n): cDNA sợi đơn.
Từ đồng nghĩa
  • Double-stranded cDNA: cDNA sợi đôi (cách viết đầy đủ).
  • ds-cDNA: cDNA sợi đôi (cách viết tắt khác).
Noun
  1. cDNA sợi đôi

Từ đồng nghĩa