Dactyloctenium aegypticum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cỏ Ai Cập: Tên gọi của một loài cỏ mọc bò, thuộc họ Poaceae, có hoa kết thành chùm giống như những ngón tay. Đây là tên khoa học của loài thực vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dactyloctenium aegypticum is often found in tropical regions. (Cỏ Ai Cập thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- The field was overrun with Dactyloctenium aegypticum. (Cánh đồng bị phủ đầy bởi cỏ Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng trong các tài liệu học thuật để tuân thủ quy ước đặt tên sinh vật.
- The study focused on the drought resistance of Dactyloctenium aegypticum. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của cỏ Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Crowfoot grass: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cùng loài cỏ này, do hình dạng cụm hoa giống chân quạ.
- Dactyloctenium: Tên chi (genus) của loài cỏ này, bao gồm nhiều loài cỏ khác có đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Egyptian grass: Cỏ Ai Cập (tên gọi thông thường khác).
- Crowfoot grass: Cỏ chân quạ (tên gọi mô tả hình dáng).
Lưu ý sử dụng
- là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các tên thông thường như "cỏ Ai Cập" hoặc "cỏ chân quạ".
- Đây là một danh từ riêng chỉ tên loài, do đó không có dạng số nhiều khác biệt và không đi với mạo từ không xác định 'a/an'.
Noun
- (thực vật học) Cỏ Ai Cập