Daimler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một kỹ sư và nhà sản xuất ô tô người Đức: Gottlieb Daimler (1834-1900) là một nhà phát minh, kỹ sư và nhà tiên phong trong ngành công nghiệp ô tô. Ông nổi tiếng với việc phát triển động cơ đốt trong hiệu quả cao và là người đồng sáng lập nên công ty Daimler-Motoren-Gesellschaft (DMG), tiền thân của tập đoàn Daimler AG ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gottlieb Daimler and Karl Benz are both considered pioneers of the automobile industry. (Gottlieb Daimler và Karl Benz đều được coi là những người tiên phong của ngành công nghiệp ô tô.)
- The Daimler company later merged with Benz's company. (Công ty của Daimler sau này đã sáp nhập với công ty của Benz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Daimler" trong ngữ cảnh lịch sử công nghiệp: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự đổi mới kỹ thuật Đức cuối thế kỷ 19.
- The Daimler engine was a breakthrough in automotive technology. (Động cơ Daimler là một bước đột phá trong công nghệ ô tô.)
Biến thể và từ liên quan
- Daimler AG (Danh từ riêng): Tên của tập đoàn công nghiệp ô tô Đức đa quốc gia, kế thừa từ công ty của Gottlieb Daimler, hiện là chủ sở hữu của thương hiệu Mercedes-Benz.
- Daimler-Benz (Danh từ riêng): Tên của công ty được hình thành từ sự hợp nhất giữa Daimler-Motoren-Gesellschaft và Benz & Cie. vào năm 1926.
Từ đồng nghĩa
- Automotive pioneer: Nhà tiên phong ngành ô tô.
- Engine inventor: Nhà phát minh động cơ.
Lưu ý
- Từ "Daimler" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên người (Gottlieb Daimler) hoặc có liên hệ trực tiếp đến di sản của ông (ví dụ: trong tên công ty). Nó không phải là một từ thông dụng với các nghĩa phổ thông.
Noun
- vị kỹ sư và là nhà sản xuất xe ô tô người Đức (1834-1900)