Dale Carnegie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Tên một nhà sư phạm, tác giả diễn giả người Mỹ: "Dale Carnegie" tên riêng của một cá nhân nổi tiếng, người đã sáng lập các khóa học viết sách về phát triển kỹ năng con người, tự tin nghệ thuật giao tiếp.
    • Biểu tượng của nghệ thuật gây ảnh hưởng xây dựng mối quan hệ: Cái tên này thường được dùng để chỉ hệ thống nguyên tắc phương pháp ông đề xướng, tập trung vào việc chiến thắng sự ủng hộ của người khác thành công trong giao tiếp xã hội cũng như kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many businesspeople study the principles of Dale Carnegie. (Nhiều doanh nhân nghiên cứu các nguyên tắc của Dale Carnegie.)
    • The book "How to Win Friends and Influence People" made Dale Carnegie famous worldwide. (Cuốn sách "Đắc Nhân Tâm" đã khiến Dale Carnegie nổi tiếng toàn thế giới.)
    • He attended a Dale Carnegie course to improve his public speaking skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học Dale Carnegie để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dale Carnegie principles/methods": các nguyên tắc/phương pháp Dale Carnegie.

    • Applying Dale Carnegie methods can help in building better workplace relationships. (Áp dụng các phương pháp Dale Carnegie có thể giúp xây dựng các mối quan hệ nơi làm việc tốt hơn.)
  • "A Dale Carnegie approach": một cách tiếp cận theo kiểu Dale Carnegie (nhấn mạnh vào sự chân thành, thấu hiểu khích lệ người khác).

    • She handled the difficult negotiation with a Dale Carnegie approach. ( ấy đã xử lý cuộc đàm phán khó khăn đó với một cách tiếp cận theo kiểu Dale Carnegie.)
Biến thể từ liên quan
  • Carnegie training (n): các khóa đào tạo theo phương pháp của Dale Carnegie.

    • The company invests in Carnegie training for its sales team. (Công ty đầu vào đào tạo Carnegie cho đội ngũ bán hàng của mình.)
  • Self-help (n): tự giúp bản thân (thể loại sách phương pháp tác phẩm của Dale Carnegie thuộc về).

    • Dale Carnegie is considered a pioneer in the self-help genre. (Dale Carnegie được coi người tiên phong trong thể loại sách tự giúp bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Motivational speaker (n): diễn giả truyền cảm hứng.
  • Communication guru (n): chuyên gia về giao tiếp.
Cụm từ liên quan
  • To win friends and influence people: chiến thắng tình bạn gây ảnh hưởng tới mọi người (cụm từ gắn liền với tựa đề sách nổi tiếng nhất của ông, thường được dùng để mô tả mục tiêu của các kỹ năng ông dạy).
    • The core of his philosophy is learning how to win friends and influence people. (Cốt lõi triết của ông học cách chiến thắng tình bạn gây ảnh hưởng tới mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • The Carnegie touch: phong cách Carnegie (cách nói ẩn dụ chỉ việc ứng dụng các kỹ thuật giao tiếp hiệu quả tinh tế của ông).
    • With the Carnegie touch, he managed to turn the critics into supporters. (Với phong cách Carnegie, anh ấy đã biến những người chỉ trích thành người ủng hộ.)
Noun
  1. nhà sư phạm người Mỹ, nổi tiếng với cuốn sách về phương pháp chiến thắng trong tình bạn gây ảnh hưởng với mọi người(1888-1955)

Từ đồng nghĩa