Dame Margot Fonteyn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dame Margot Fonteyn: một nữ diễn viên múa ba lê người Anh, sinh năm 1919. được phong tước hiệu "Dame" (tương đương với "Nữ hiệp sĩ") những đóng góp xuất sắc cho nghệ thuật múa. nổi tiếng toàn cầu được biết đến rộng rãi qua mối quan hệ bạn diễn lừng danh với nam công Rudolf Nureyev.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dame Margot Fonteyn is considered one of the greatest ballet dancers of the 20th century. (Dame Margot Fonteyn được coi một trong những công ba lê vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
    • The partnership between Dame Margot Fonteyn and Rudolf Nureyev created ballet history. (Mối quan hệ bạn diễn giữa Dame Margot Fonteyn Rudolf Nureyev đã tạo nên lịch sử của ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The artistry of Dame Margot Fonteyn": Nghệ thuật của Dame Margot Fonteyn.

    • Students of ballet often study the artistry of Dame Margot Fonteyn. (Các học viên ba lê thường nghiên cứu nghệ thuật của Dame Margot Fonteyn.)
  • "To be compared to Dame Margot Fonteyn": Được so sánh với Dame Margot Fonteyn.

    • Being compared to Dame Margot Fonteyn is the highest compliment for a ballerina. (Được so sánh với Dame Margot Fonteyn lời khen cao quý nhất dành cho một nữ công ba lê.)
Biến thể từ gần giống
  • Margot Fonteyn (n): Cách gọi thông thường, không tước hiệu.
    • Margot Fonteyn's performances were legendary. (Các buổi biểu diễn của Margot Fonteyn đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Prima ballerina assoluta: Danh hiệu cao quý cho nữ công ba lê xuất sắc nhất (mặc dù không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng thường được dùng để mô tả địa vị của ).
  • Ballet legend: Huyền thoại ba lê.
Noun
  1. diễn viên múa người Anh sinh năm 1919, bạn diễn của Rudolf Nureyev

Từ đồng nghĩa