Daniel Bernoulli

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vật lý học người Thụy : Daniel Bernoulli một nhà khoa học nổi tiếng người Thụy , sống trong thế kỷ 18.
    • Người đóng góp lớn cho thủy động lực học vật toán: Ông được biết đến với những nghiên cứu định lý quan trọng trong lĩnh vực chuyển động chất lỏng (thủy động lực học) ứng dụng toán học vào vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The principle formulated by Daniel Bernoulli is fundamental to fluid dynamics. (Nguyên được Daniel Bernoulli xây dựng nền tảng của thủy động lực học.)
    • We studied the works of Daniel Bernoulli in physics class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các công trình của Daniel Bernoulli trong lớp học vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bernoulli's principle": Nguyên Bernoulli, một định lý quan trọng trong học chất lỏng mô tả mối quan hệ giữa vận tốc áp suất trong một dòng chảy.
    • The lift on an airplane wing can be explained by Bernoulli's principle. (Lực nâng trên cánh máy bay có thể được giải thích bằng nguyên Bernoulli.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernoulli (Danh từ): Thường dùng để chỉ gia đình Bernoulli, một gia đình nổi tiếng với nhiều nhà toán học vật lý học xuất chúng.
  • Bernoullian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Daniel Bernoulli hoặc các lý thuyết của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Swiss physicist: Nhà vật lý học người Thụy .
  • Hydrodynamicist: Nhà thủy động lực học.
Thành ngữ liên quan
  • "The Bernoulli effect": Hiệu ứng Bernoulli, thường dùng để nói về hệ quả thực tế của nguyên Bernoulli, như việc chất lỏng hoặc khí chuyển động nhanh thì áp suất giảm.
    • The curving of a spinning ball in flight is an example of the Bernoulli effect. (Đường cong của một quả bóng xoáy khi bay một dụ về hiệu ứng Bernoulli.)
Noun
  1. nhà vật lý học người Thụy Sỹ, người đã đóng góp lớn cho thuỷ động lực học vật lý học tính toán

Từ đồng nghĩa