Danmark

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên quốc gia: "Danmark" tên tiếng Anh của Vương quốc Đan Mạch, một quốc gia nằmBắc Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Copenhagen is the capital of Danmark. (Copenhagen thủ đô của Đan Mạch.)
    • She is planning a trip to Danmark next summer. ( ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Đan Mạch vào mùa tới.)
    • The history of Danmark is fascinating. (Lịch sử của Đan Mạch rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From Danmark": từ Đan Mạch.

    • This design is from Danmark. (Thiết kế này đến từ Đan Mạch.)
  • "In Danmark": ở Đan Mạch.

    • They live in Danmark. (Họ sốngĐan Mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Danish (adj): thuộc về Đan Mạch, người Đan Mạch, tiếng Đan Mạch.

    • She speaks Danish fluently. ( ấy nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.)
  • Dane (n): người Đan Mạch.

    • He is a Dane. (Anh ấy một người Đan Mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Denmark: Cách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một quốc gia. "Danmark" dạng gốc trong tiếng Đan Mạch cũng được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt trong các văn cảnh lịch sử hoặc chính thức.
    • The Kingdom of Denmark/Danmark (Vương quốc Đan Mạch)
Noun
  1. Vương quốc Đan Mạch phía Bắc Châu Âu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống