Danzig

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thành phố cảng: "Danzig" tên tiếng Đức của một thành phố cảng lịch sử quan trọngmiền Bắc Ba Lan, nằm gần cửa sông Vistula trên Vịnh Gdańsk thuộc biển Baltic.
    • Tên gọi lịch sử: Từ này trước đây được dùng để chỉ thành phố này, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử khi thuộc về Đức hoặc là một thành phố tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city of Danzig has a rich Hanseatic history. (Thành phố Danzig một lịch sử Hanseatic phong phú.)
    • The status of Danzig was a major issue after World War I. (Vị thế của Danzig một vấn đề lớn sau Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free City of Danzig": Thành phố Tự do Danzig.
    • The Free City of Danzig existed between 1920 and 1939. (Thành phố Tự do Danzig tồn tại từ năm 1920 đến 1939.)
Biến thể từ gần giống
  • Gdańsk (n): Tên tiếng Ba Lan hiện đại của thành phố Danzig.
    • Today, Danzig is known as Gdańsk. (Ngày nay, Danzig được biết đến với tên gọi Gdańsk.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Danzig" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi đề cập đến bối cảnh lịch sử cụ thể trước trong Thế chiến thứ hai.
  • Trong ngữ cảnh địa chính trị hiện đại, tên chính thức của thành phố Gdańsk. Việc sử dụng "Danzig" ngày nay có thể mang sắc thái lịch sử hoặc liên quan đến di sản văn hóa Đức.
Noun
  1. thành phố cảngmiền Bắc Poland, gần cửa sông Vistula, trên vịnh biển Ban-tích

Từ đồng nghĩa