Dapsang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một đỉnh núi: "Dapsang" tên gọi của một đỉnh núi thuộc dãy Karakoram ở phía bắc Kashmir. Đây đỉnh núi cao thứ hai trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dapsang is known for its extreme climbing conditions. (Dapsang nổi tiếng với điều kiện leo núi khắc nghiệt.)
    • Many expeditions have attempted to reach the summit of Dapsang. (Nhiều cuộc thám hiểm đã cố gắng chinh phục đỉnh Dapsang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the slopes of Dapsang": các sườn núi của Dapsang.
    • The glaciers on the slopes of Dapsang are retreating. (Các sông băng trên sườn núi Dapsang đang thu hẹp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • K2: Đây tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh quốc tế cho cùng một đỉnh núi.
    • K2, also known as Dapsang, is part of the Karakoram range. (K2, còn được gọi là Dapsang, một phần của dãy Karakoram.)
Từ đồng nghĩa
  • K2: Tên gọi quốc tế phổ biến cho đỉnh núi này.
  • Mount Godwin-Austen: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, được đặt theo tên của một nhà thám hiểm.
Lưu ý
  • "Dapsang" một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh địa , leo núi hoặc thám hiểm.
Noun
  1. đỉnh núi của dãy Karakoram ở phía bắc Kashmir, cao thứ hai trên thế giới

Từ đồng nghĩa