Dar al-Islam

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực Hồi giáo: Một thuật ngữ trong luật học địa Hồi giáo truyền thống để chỉ những vùng lãnh thổ nơi luật Hồi giáo (Sharia) được thực thi cộng đồng Hồi giáo (Ummah) trú một cách an toàn. Đây "ngôi nhà của hòa bình" hoặc "ngôi nhà của sự quy phục (Thượng đế)", đối lập với "dar al-harb" (vùng đất của chiến tranh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Historically, Spain under Muslim rule was considered part of dar al-islam. (Về mặt lịch sử, Tây Ban Nha dưới sự cai trị của người Hồi giáo được coi một phần của khu vực Hồi giáo.)
    • The concept of dar al-islam is more complex in the modern world of nation-states. (Khái niệm khu vực Hồi giáo trở nên phức tạp hơn trong thế giới hiện đại gồm các quốc gia dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường được thảo luận trong các nghiên cứu về luật học Hồi giáo, quan hệ quốc tế Hồi giáo cổ điển, lịch sử các đế chế Hồi giáo.
    • The scholar's thesis explored the shifting boundaries between dar al-islam and dar al-harb in the medieval period. (Luận văn của học giả đã khám phá các ranh giới thay đổi giữa khu vực Hồi giáo vùng đất của chiến tranh trong thời kỳ trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dar al-harb (n): Vùng đất của chiến tranh; thuật ngữ chỉ những vùng lãnh thổ không thuộc quyền cai trị Hồi giáo, nơi luật Hồi giáo không được áp dụng.
  • Dar al-sulh (n): Vùng đất của hiệp ước/hòa bình; chỉ những vùng lãnh thổ không thuộc Hồi giáo nhưng hiệp ước hòa bình với một nhà nước Hồi giáo.
  • Ummah (n): Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
  • The Muslim world: Thế giới Hồi giáo (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
  • The abode of Islam: Nơi trú của Hồi giáo (bản dịch sát nghĩa).
Lưu ý
  • Tính chất thuật ngữ: "Dar al-islam" một thuật ngữ chuyên ngành nguồn gốc từ tiếngRập, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Quan điểm đa dạng: Việc giải thích áp dụng khái niệm này có thể khác nhau giữa các trường phái tư tưởng Hồi giáo các học giả.
Noun
  1. Khu vực Hồi Giáo

Từ đồng nghĩa